許可方 hứa khả phương Hán Việt: hứa khả phương Tổng quan Cấu tạo: 許 (hứa) + 可 (khả) + 方 (phương)Hán Việthứa khả phươngCấu tạo許 + 可 + 方 · hứa + khả + phương nghĩa thành phần: hứa + khả + phương Nghĩa EngCihui 許可方 ǔkěfāng n. licensor