许可的

hứa khả đích

Hán Việt: hứa khả đích

Tổng quan

cho phép; chấp nhận, tuỳ ý, không bắt buộc, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dễ dãi

Cấu tạo: 許 (hứa) + 可 (khả) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 được phép

Từ liên quan

Gần nghĩa

可的松 · 许可地 · 许可者 · 许可证 · 許可 · 许可 · 许可协议 · 可的索