许可者

xǔ kě zhěhứa khả giả

Hán Việt: hứa khả giả · Pinyin: xǔ kě zhě

Tổng quan

người cấp giấy phép, người cấp môn bài, người cấp đăng ký người cấp giấy phép, người cấp môn bài, người cấp đăng ký

Cấu tạo: 許 (hứa) + 可 (khả) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người cấp phép

Eng

  • JMdict permitter
  • JMdict licensor
  • JMdict permit holder
  • JMdict person permitted (to do something)
  • JMdict authorised person

Đức

  • Handedict Lizenzgeber (S, Rechtsw)

ja

  • JMdict 許可者(きょかしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

许可地 · 许可的 · 许可证 · 許可 · 许可 · 许可协议 · 许可了 · 许可制