許可證費 xǔ kě zhèng fèi · hứa khả chứng phí Hán Việt: hứa khả chứng phí · Pinyin: xǔ kě zhèng fèi Tổng quan Cấu tạo: 許 (hứa) + 可 (khả) + 證 (chứng) + 費 (phí)Pinyinxǔ kě zhèng fèiHán Việthứa khả chứng phíCấu tạo許 + 可 + 證 + 費 · hứa + khả + chứng + phí nghĩa thành phần: hứa + khả + chứng + phí