許地山

xǔ dì shān hứa địa san

Hán Việt: hứa địa san · Pinyin: xǔ dì shān

Tổng quan

Hứa Địa Sơn (1893-1941), nhà báo, nhà xuất bản và tiểu thuyết gia

Cấu tạo: (hứa) + (địa) + (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hứa Địa Sơn (1893-1941), nhà báo, nhà xuất bản và tiểu thuyết gia

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元1893~1941)原名贊堃,廣東揭陽人,為當代文藝作家與宗教學研究者。北京燕京大學畢業,美國哥倫比亞大學、英國牛津大學文學碩士。歷任燕京、清華、北京、中山、香港諸大學教授。以筆名落花生寫散文小說,著有《中國道教史》、《印度文學》等。

Eng

  • CC-CEDICT Xu Dishan (1893-1941), journalist, publisher and novelist
  • Cihui Xu Dishan (1893-1941), journalist, publisher and novelist