許多次 xǔ duō cì · hứa đa thứ Hán Việt: hứa đa thứ · Pinyin: xǔ duō cì Tổng quan Cấu tạo: 許 (hứa) + 多 (đa) + 次 (thứ)Pinyinxǔ duō cìHán Việthứa đa thứCấu tạo許 + 多 + 次 · hứa + đa + thứ nghĩa thành phần: hứa + đa + thứ