許大歹 xǔ dà dǎi · hứa đại ngạt Hán Việt: hứa đại ngạt · Pinyin: xǔ dà dǎi Tổng quan Cấu tạo: 許 (hứa) + 大 (đại) + 歹 (ngạt)Pinyinxǔ dà dǎiHán Việthứa đại ngạtCấu tạo許 + 大 + 歹 · hứa + đại + ngạt nghĩa thành phần: hứa + đại + ngạt