許慧欣 xǔ huì xīn · hứa tuệ hân Hán Việt: hứa tuệ hân · Pinyin: xǔ huì xīn Tổng quan Cấu tạo: 許 (hứa) + 慧 (tuệ) + 欣 (hân)Pinyinxǔ huì xīnHán Việthứa tuệ hânCấu tạo許 + 慧 + 欣 · hứa + tuệ + hân nghĩa thành phần: hứa + tuệ + hân