許旌陽 xǔ jīng yáng · hứa tinh dương Hán Việt: hứa tinh dương · Pinyin: xǔ jīng yáng Tổng quan Cấu tạo: 許 (hứa) + 旌 (tinh) + 陽 (dương)Pinyinxǔ jīng yángHán Việthứa tinh dươngCấu tạo許 + 旌 + 陽 · hứa + tinh + dương nghĩa thành phần: hứa + tinh + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即许逊。Tân Hoa Tự Điển 1.即许逊。