許瑋倫 xǔ wěi lún · hứa vĩ luân Hán Việt: hứa vĩ luân · Pinyin: xǔ wěi lún Tổng quan Cấu tạo: 許 (hứa) + 瑋 (vĩ) + 倫 (luân)Pinyinxǔ wěi lúnHán Việthứa vĩ luânCấu tạo許 + 瑋 + 倫 · hứa + vĩ + luân nghĩa thành phần: hứa + vĩ + luân