許真君 xǔ zhēn jūn · hứa chân quân Hán Việt: hứa chân quân · Pinyin: xǔ zhēn jūn Tổng quan Cấu tạo: 許 (hứa) + 真 (chân) + 君 (quân)Pinyinxǔ zhēn jūnHán Việthứa chân quânCấu tạo許 + 真 + 君 · hứa + chân + quân nghĩa thành phần: hứa + chân + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即许逊。Tân Hoa Tự Điển 1.即许逊。