論不定 lùn bù dìng · luận bất định Hán Việt: luận bất định · Pinyin: lùn bù dìng Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 不 (bất) + 定 (định)Pinyinlùn bù dìngHán Việtluận bất địnhCấu tạo論 + 不 + 定 · luận + bất + định nghĩa thành phần: luận + bất + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 说不定﹐可能。Tân Hoa Tự Điển 1.说不定﹐可能。