論個兒 luận cá nhi Hán Việt: luận cá nhi Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 個 (cá) + 兒 (nhi)Hán Việtluận cá nhiCấu tạo論 + 個 + 兒 · luận + cá + nhi nghĩa thành phần: luận + cá + nhi Nghĩa EngCihui 論個兒 ùngèr ►See lùngè