论价
luận giá
Hán Việt: luận giá · Pinyin: lùn jià
Tổng quan
1.议定价格。
商議價格。《南史.卷七七.恩倖列傳.茹法亮》:「內外要職及郡丞尉,皆論價而後施行。」明.高明《琵琶記.五娘剪髮賣髮》:「賣頭髮,買的休論價。念我受饑荒,囊篋無些個。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thương lượng giá
- Biên soạn negotiate prices
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.议定价格。
Eng
- Cihui 論價 ùnjià v.o. negotiate prices