論文集

lùn wén jí luận văn tập

Hán Việt: luận văn tập · Pinyin: lùn wén jí

Tổng quan

Cấu tạo: (luận) + (văn) + (tập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 論文集 ùnwénjí n. collection of essays M:¹běn

ja

  • JMdict collected papers|collected works|collection of articles and essays