論斤賣 luận cân mại Hán Việt: luận cân mại Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 斤 (cân) + 賣 (mại)Hán Việtluận cân mạiCấu tạo論 + 斤 + 賣 · luận + cân + mại nghĩa thành phần: luận + cân + mại Nghĩa EngCihui 論斤賣 ùnjīnmài v.p. sell by the catty