論說

lùn shuō luận thuyết

Hán Việt: luận thuyết · Pinyin: lùn shuō

Tổng quan

nghị luận: theo lí mà nói/lý ra/lẽ ra

Cấu tạo: (luận) + (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghị luận: theo lí mà nói/lý ra/lẽ ra

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 议论评说; 论说文; 按理说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.议论评说。 2.论说文。 3.按理说。

Eng

  • Cihui 論說 ùnshuō n. exposition and argumentation; treatise; essay ◆conj. normally

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

论述