論述

lùn shù luận thuật

Hán Việt: luận thuật · Pinyin: lùn shù

Tổng quan

luận văn | diễn giải | trình bày trình bày và phân tích。敘述和分析。 本文準備就以下三個問題分別加以論述。 bài văn này sẽ lần lượt trình bày và phân tích ba vấn đề dưới đây.

Cấu tạo: (luận) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui luận văn | diễn giải | trình bày trình bày và phân tích。敘述和分析。 本文準備就以下三個問題分別加以論述。 bài văn này sẽ lần lượt trình bày và phân tích ba vấn đề dưới đây.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 議論、述作。《史記.卷二八.封禪書》:「其後百有餘年,而孔子論述六藝。」宋.歐陽修〈讀書〉詩:「平生頗論述,詮次加點竄。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 叙述和分析。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.叙述和分析。

Eng

  • CC-CEDICT treatise|discourse|exposition
  • Cihui treatise; discourse; exposition

ja

  • JMdict statement (of a carefully reasoned logical argument)|dissertation|enunciation|setting forth

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

论说 · 阐述