論道官 lùn dào guān · luận đạo quan Hán Việt: luận đạo quan · Pinyin: lùn dào guān Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 道 (đạo) + 官 (quan)Pinyinlùn dào guānHán Việtluận đạo quanCấu tạo論 + 道 + 官 · luận + đạo + quan nghĩa thành phần: luận + đạo + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指备顾问之官。Tân Hoa Tự Điển 1.指备顾问之官。