訟師

sòng shī tụng sư

Hán Việt: tụng sư · Pinyin: sòng shī

Tổng quan

thầy kiện: thầy cãi

Cấu tạo: (tụng) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thầy kiện: thầy cãi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时以替打官司的人出主意﹑写状纸为职业的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时以替打官司的人出主意﹑写状纸为职业的人。

Eng

  • Cihui 訟師 sòngshī n. 1. law practitioner; attorney at law 2. legal pettifogger M:²wèi

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

律师 · 状师