諷剌之事

phúng lạt chi sự

Hán Việt: phúng lạt chi sự

Tổng quan

giống thép, giống gang, sự mỉa, sự mỉa mai, sự châm biếm, Socratic

Cấu tạo: (phúng) + (lạt) + (chi) + (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giống thép, giống gang, sự mỉa, sự mỉa mai, sự châm biếm, Socratic