諷古說今 phúng cổ thuyết kim Hán Việt: phúng cổ thuyết kim Tổng quan Cấu tạo: 諷 (phúng) + 古 (cổ) + 說 (thuyết) + 今 (kim)Hán Việtphúng cổ thuyết kimCấu tạo諷 + 古 + 說 + 今 · phúng + cổ + thuyết + kim nghĩa thành phần: phúng + cổ + thuyết + kim Nghĩa EngCihui 諷古說今 ěnggǔshuōjīn f.e. talk about the past as an indirect comment on the present