諷德誦功 fěng dé sòng gōng · phúng đức tụng công Hán Việt: phúng đức tụng công · Pinyin: fěng dé sòng gōng Tổng quan Cấu tạo: 諷 (phúng) + 德 (đức) + 誦 (tụng) + 功 (công)Pinyinfěng dé sòng gōngHán Việtphúng đức tụng côngCấu tạo諷 + 德 + 誦 + 功 · phúng + đức + tụng + công nghĩa thành phần: phúng + đức + tụng + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赞美、颂扬功德。