设备不良的 thiết bị bất lương đích Hán Việt: thiết bị bất lương đích Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 備 (bị) + 不 (bất) + 良 (lương) + 的 (đích)Hán Việtthiết bị bất lương đíchCấu tạo設 + 備 + 不 + 良 + 的 · thiết + bị + bất + lương + đích nghĩa thành phần: thiết + bị + bất + lương + đích Từ liên quan Gần nghĩa设备好的 · 设备代码页 · 设备使用率 · 设备利用率 · 设备制造商 · 设备未选定 · 设备状态字 · 设备状态表