設備使用率 thiết bị sử dụng suất Hán Việt: thiết bị sử dụng suất Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 備 (bị) + 使 (sử) + 用 (dụng) + 率 (suất)Hán Việtthiết bị sử dụng suấtCấu tạo設 + 備 + 使 + 用 + 率 · thiết + bị + sử + dụng + suất nghĩa thành phần: thiết + bị + sử + dụng + suất