设备制造商

shè bèi zhì zào shāngthiết bị chế tạo thương

Hán Việt: thiết bị chế tạo thương · Pinyin: shè bèi zhì zào shāng

Tổng quan

Cấu tạo: 設 (thiết) + 備 (bị) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 商 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà sản xuất thiết bị

Đức

  • Handedict Anlagenbauer

Từ liên quan

Gần nghĩa

设备好的 · 设备不良的 · 设备代码页 · 设备使用率 · 设备利用率 · 设备未选定 · 设备状态字 · 设备状态表