Tổng quan
Cấu tạo: 設 (thiết) + 備 (bị) + 狀 (trạng) + 態 (thái) + 字 (tự)
- Hán Việt
- thiết bị trạng thái tự
- Cấu tạo
- 設 + 備 + 狀 + 態 + 字 · thiết + bị + trạng + thái + tự
nghĩa thành phần: thiết + bị + trạng + thái + tự
Từ liên quan
Gần nghĩa
设备好的 · 设备不良的 · 设备代码页 · 设备使用率 · 设备利用率 · 设备制造商 · 设备未选定 · 设备状态表