设想者

thiết tưởng giả

Hán Việt: thiết tưởng giả

Tổng quan

người ngẫm nghĩ, người trầm tư

Cấu tạo: 設 (thiết) + 想 (tưởng) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người tưởng tượng

Từ liên quan

Gần nghĩa

设想