設拉子 shè lā zǐ · thiết lạp tử Hán Việt: thiết lạp tử · Pinyin: shè lā zǐ Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 拉 (lạp) + 子 (tử)Pinyinshè lā zǐHán Việtthiết lạp tửCấu tạo設 + 拉 + 子 · thiết + lạp + tử nghĩa thành phần: thiết + lạp + tử Nghĩa EngCihui Shiraz