設梲之辰

shè shuì zhī chén thiết chuyết chi thần

Hán Việt: thiết chuyết chi thần · Pinyin: shè shuì zhī chén

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (chuyết) + (chi) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帨:女子的佩巾;辰:时辰。古时风俗,生了女孩,就放一条佩巾在六的右首。旧指女子的生日。