設棚架 thiết bằng giá Hán Việt: thiết bằng giá Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 棚 (bằng) + 架 (giá)Hán Việtthiết bằng giáCấu tạo設 + 棚 + 架 · thiết + bằng + giá nghĩa thành phần: thiết + bằng + giá Nghĩa EngCihui 設棚架 hèpéngjià n. shelving