設法兒 thiết pháp nhi Hán Việt: thiết pháp nhi Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 法 (pháp) + 兒 (nhi)Hán Việtthiết pháp nhiCấu tạo設 + 法 + 兒 · thiết + pháp + nhi nghĩa thành phần: thiết + pháp + nhi Nghĩa EngCihui 設法兒 hèfǎr ►See shèfǎ