设焰口 thiết diễm khẩu Hán Việt: thiết diễm khẩu Tổng quan Cấu tạo: 设 (thiết) + 焰 (diễm) + 口 (khẩu)Hán Việtthiết diễm khẩuCấu tạo设 + 焰 + 口 · thiết + diễm + khẩu nghĩa thành phần: thiết + diễm + khẩu