設立者
thiết lập giả
Hán Việt: thiết lập giả
Tổng quan
người dựng, người làm đứng thẳng; vật làm đứng thẳng, (giải phẫu) cơ cương ((cũng) erector muscle), (kỹ thuật) thợ lắp ráp
Nghĩa
Việt
- Cihui người dựng, người làm đứng thẳng; vật làm đứng thẳng, (giải phẫu) cơ cương ((cũng) erector muscle), (kỹ thuật) thợ lắp ráp