設端點 thiết đoan điểm Hán Việt: thiết đoan điểm Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 端 (đoan) + 點 (điểm)Hán Việtthiết đoan điểmCấu tạo設 + 端 + 點 · thiết + đoan + điểm nghĩa thành phần: thiết + đoan + điểm Nghĩa EngCihui 設端點 hèduāndiǎn v.o. <comp.> begin/end block