设置位置 thiết trí vị trí Hán Việt: thiết trí vị trí Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 置 (trí) + 位 (vị) + 置 (trí)Hán Việtthiết trí vị tríCấu tạo設 + 置 + 位 + 置 · thiết + trí + vị + trí nghĩa thành phần: thiết + trí + vị + trí Từ liên quan Gần nghĩa位置效应 · 位置格的 · 位置错乱 · 位置上 · 位置低下的 · 位置推算历 · 位置格 · 位置的