設置磁盤 thiết trí từ bàn Hán Việt: thiết trí từ bàn Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 置 (trí) + 磁 (từ) + 盤 (bàn)Hán Việtthiết trí từ bànCấu tạo設 + 置 + 磁 + 盤 · thiết + trí + từ + bàn nghĩa thành phần: thiết + trí + từ + bàn