設置緩衝 thiết trí hoãn xung Hán Việt: thiết trí hoãn xung Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 置 (trí) + 緩 (hoãn) + 衝 (xung)Hán Việtthiết trí hoãn xungCấu tạo設 + 置 + 緩 + 衝 · thiết + trí + hoãn + xung nghĩa thành phần: thiết + trí + hoãn + xung