設言托意 shè yán tuō yì · thiết ngôn thác ý Hán Việt: thiết ngôn thác ý · Pinyin: shè yán tuō yì Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 言 (ngôn) + 托 (thác) + 意 (ý)Pinyinshè yán tuō yìHán Việtthiết ngôn thác ýCấu tạo設 + 言 + 托 + 意 · thiết + ngôn + thác + ý nghĩa thành phần: thiết + ngôn + thác + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用言语寄寓心意。