設計家 thiết kế gia Hán Việt: thiết kế gia Tổng quan nhà thiết kế Cấu tạo: 設 (thiết) + 計 (kế) + 家 (gia)Hán Việtthiết kế giaCấu tạo設 + 計 + 家 · thiết + kế + gia nghĩa thành phần: thiết + kế + gia Nghĩa ViệtCihui nhà thiết kếEngCihui 設計家 hèjìjiā n. designer M:²wèi