設計費 thiết kế phí Hán Việt: thiết kế phí Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 計 (kế) + 費 (phí)Hán Việtthiết kế phíCấu tạo設 + 計 + 費 · thiết + kế + phí nghĩa thành phần: thiết + kế + phí Nghĩa EngCihui 設計費 hèjìfèi n. design expenses M:²bǐ