訪外護

fǎng wài hù phóng ngoại hộ

Hán Việt: phóng ngoại hộ · Pinyin: fǎng wài hù

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (ngoại) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓寻求外人福庇使炼丹之术得以见效。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓寻求外人福庇使炼丹之术得以见效。