访拿

phóng nã

Hán Việt: phóng nã

Tổng quan

ỏi han tìm kiếm để bắt giữ. phỏng nã phỏng nã ☆Hỏi han tìm kiếm để bắt giữ.

Cấu tạo: 访 (phóng) + (nã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ỏi han tìm kiếm để bắt giữ. phỏng nã phỏng nã ☆Hỏi han tìm kiếm để bắt giữ.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

缉捕 · 踩缉 · 追拿