訪談錄 fǎng tán lù · phóng đàm lục Hán Việt: phóng đàm lục · Pinyin: fǎng tán lù Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 談 (đàm) + 錄 (lục)Pinyinfǎng tán lùHán Việtphóng đàm lụcCấu tạo訪 + 談 + 錄 · phóng + đàm + lục nghĩa thành phần: phóng + đàm + lục