访谒 fǎng yè·phóng yết Hán Việt: phóng yết · Pinyin: fǎng yè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.访问请见。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 拜訪。如:「為了得到大家的支持,必須先做些訪謁的工作。」 Cấu tạo: 訪 (phóng) + 謁 (yết)Pinyinfǎng yèHán Việtphóng yếtTừ loạiđộngCấu tạo訪 + 謁 · phóng + yết nghĩa thành phần: phóng + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.访问请见。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa拜候 · 访问