訪問團 phóng vấn đoàn Hán Việt: phóng vấn đoàn Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 問 (vấn) + 團 (đoàn)Hán Việtphóng vấn đoànCấu tạo訪 + 問 + 團 · phóng + vấn + đoàn nghĩa thành phần: phóng + vấn + đoàn Nghĩa EngCihui 訪問團 ǎngwèntuán p.w. visiting mission