访问团

phóng vấn đoàn

Hán Việt: phóng vấn đoàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

為促進文化交流或親善友好關係而組成的訪問團體。如:「親善訪問團」、「青年友好訪問團」。

Cấu tạo: 訪 (phóng) + 問 (vấn) + 團 (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đoàn thăm
  • Biên soạn p.w. visiting mission

Eng

  • Cihui 訪問團 ǎngwèntuán p.w. visiting mission
  • Tần suất từ p.w. visiting mission

Từ liên quan

Gần nghĩa

访问的 · 访问者 · 访问量 · 訪問 · 访问 · 访问方式 · 访问时间 · 访问贫民区