訪問學者

fǎng wèn xué zhě phóng vấn học giả

Hán Việt: phóng vấn học giả · Pinyin: fǎng wèn xué zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (vấn) + (học) + (giả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在一定时间里到国外或国内其他教学或研究机构进行教学、研究、进修或其他学术交流活动的学者。

Eng

  • Cihui 訪問學者 ǎngwèn xuézhě n. exchange/visiting scholar M:²wèi/¹míng/¹ge