Tổng quan
Cấu tạo: 訪 (phóng) + 問 (vấn) + 時 (thì) + 複 (phức) + 製 (chế)
- Hán Việt
- phóng vấn thì phức chế
- Cấu tạo
- 訪 + 問 + 時 + 複 + 製 · phóng + vấn + thì + phức + chế
nghĩa thành phần: phóng + vấn + thì + phức + chế
Từ liên quan
Gần nghĩa
访问贫民区 · 访问方式 · 访问时间 · 复制单元格 · 复制程序项 · 访问控制包 · 访问控制表 · 访问的名片