訪問控制包
phóng vấn khống chế bao
Hán Việt: phóng vấn khống chế bao
Tổng quan
Cấu tạo: 訪 (phóng) + 問 (vấn) + 控 (khống) + 制 (chế) + 包 (bao)
Hán Việt: phóng vấn khống chế bao
Cấu tạo: 訪 (phóng) + 問 (vấn) + 控 (khống) + 制 (chế) + 包 (bao)