访问控制包

phóng vấn khống chế bao

Hán Việt: phóng vấn khống chế bao

Tổng quan

Cấu tạo: 訪 (phóng) + 問 (vấn) + 控 (khống) + 制 (chế) + 包 (bao)

Từ liên quan

Gần nghĩa

访问贫民区 · 访问方式 · 访问时间 · 访问控制表 · 访问时复制 · 访问的名片 · 访问令牌 · 访问号码