訪問記 phóng vấn kí Hán Việt: phóng vấn kí Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 問 (vấn) + 記 (kí)Hán Việtphóng vấn kíCấu tạo訪 + 問 + 記 · phóng + vấn + kí nghĩa thành phần: phóng + vấn + kí Nghĩa EngCihui 訪問記 ǎngwènjì n. visiting notes/journal/log